Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4301 | [18.0099.0028] Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4302 | [18.0100.0028] Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4303 | [18.0101.0028] Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4304 | [18.0102.0028] Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4305 | [18.0103.0028] Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4306 | [18.0104.0028] Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4307 | [18.0106.0028] Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4308 | [18.0107.0028] Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4309 | [18.0108.0028] Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4310 | [18.0109.0028] Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4311 | [18.0110.0028] Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4312 | [18.0111.0028] Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4313 | [18.0112.0028] Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4314 | [18.0113.0028] Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4315 | [18.0114.0028] Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4316 | [18.0115.0028] Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4317 | [18.0116.0028] Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4318 | [18.0117.0028] Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4319 | [18.0119.0028] Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4320 | [18.0120.0028] Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 216/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.