Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4341 | [18.0143.0033] Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng | Xquang | 604.800 | 604.800 | 604.800 |
| 4342 | [18.0144.0022] Chụp X-quang bàng quang trên xương mu | Xquang | 246.800 | 246.800 | 246.800 |
| 4343 | [18.0149.0040] Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4344 | [18.0150.0041] Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4345 | [18.0151.0041] Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4346 | [18.0152.0041] Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4347 | [18.0153.0041] Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4348 | [18.0154.0041] Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4349 | [18.0155.0040] Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4350 | [18.0156.0041] Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4351 | [18.0157.0040] Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4352 | [18.0158.0040] Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4353 | [18.0159.0041] Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4354 | [18.0160.0040] Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4355 | [18.0160.0041] Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 663.400 | 663.400 | 663.400 |
| 4356 | [18.0161.0040] Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4357 | [18.0162.0040] Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4358 | [18.0163.0040] Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4359 | [18.0164.0040] Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] | CLVT [CITI] | 550.100 | 550.100 | 550.100 |
| 4360 | [18.0167.0042] Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | CITI-64 | 1.732.400 | 1.732.400 | 1.732.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 218/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.