Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
441 [03.0022.0192] Kích thích tim với tần số cao Thủ Thuật - Loại 3 1.042.500 1.042.500 1.042.500
442 [03.0023.0192] Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực Thủ Thuật - Loại 3 1.042.500 1.042.500 1.042.500
443 [03.0024.0192] Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh Thủ Thuật - Loại 3 1.042.500 1.042.500 1.042.500
444 [03.0025.0192] Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài Thủ Thuật - Loại 3 1.042.500 1.042.500 1.042.500
445 [03.0033.0097] Đặt catheter động mạch [nhi] Thủ Thuật - Loại 3 578.500 578.500 578.500
446 [03.0035.0099] Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng] Thủ Thuật - Loại 3 685.500 685.500 685.500
447 [03.0038.0081] Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm Thủ Thuật - Loại 3 280.500 280.500 280.500
448 [03.0039.0081] Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Thủ Thuật - Loại 3 280.500 280.500 280.500
449 [03.0040.0081] Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim Thủ Thuật - Loại 3 280.500 280.500 280.500
450 [03.0043.0004] Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu Siêu âm Doppler 252.300 252.300 252.300
451 [03.0044.1778] Ghi điện tim cấp cứu tại giường Điện Tim 39.900 39.900 39.900
452 [03.0053.0127] Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] Nội soi Tiêu hóa 1.808.100 1.808.100 1.808.100
453 [03.0053.0130] Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] Nội soi Tiêu hóa 793.800 793.800 793.800
454 [03.0053.0131] Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] Nội soi Tiêu hóa 1.204.300 1.204.300 1.204.300
455 [03.0054.0297] Thở máy với tần số cao (HFO) Thủ Thuật - Loại 3 1.443.900 1.443.900 1.443.900
456 [03.0056.0128] Nội soi khí phế quản hút đờm [gây mê] Nội soi Tiêu hóa 1.508.100 1.508.100 1.508.100
457 [03.0058.0209] Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] Thủ Thuật - Loại 3 625.000 625.000 625.000
458 [03.0061.0297] Chọc hút dịch, khí trung thất [Nhi] Thủ Thuật - Loại 3 1.443.900 1.443.900 1.443.900
459 [03.0065.1888] Bơm rửa phế quản có bàn chải Thủ Thuật - Loại 3 600.500 600.500 600.500
460 [03.0066.1888] Bơm rửa phế quản không bàn chải Thủ Thuật - Loại 3 600.500 600.500 600.500

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 23/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.