Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
4621 [20.0078.0145] Nội soi siêu âm trực tràng Nội soi Tiêu hóa 1.196.400 1.196.400 1.196.400
4622 [20.0079.0134] Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết Nội soi Tiêu hóa 493.800 493.800 493.800
4623 [20.0080.0135] Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Nội soi Tiêu hóa 276.500 276.500 276.500
4624 [20.0081.0137] Nội soi đại tràng sigma Nội soi Tiêu hóa 352.100 352.100 352.100
4625 [20.0083.0104] Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) Thủ Thuật - Loại 3 950.500 950.500 950.500
4626 [20.0084.0440] Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) Nội soi Tiêu hóa 1.345.000 1.345.000 1.345.000
4627 [20.0087.0152] Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi Thủ Thuật - Loại 3 953.800 953.800 953.800
4628 [20.0089.0072] Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản Nội soi Tiêu hóa 500.500 500.500 500.500
4629 [21.0014.1778] Điện tim thường [TDCN] Điện Tim 39.900 39.900 39.900
4630 [21.0037.1777] Ghi điện não đồ vi tính Điện não đồ 75.200 75.200 75.200
4631 [21.0060.0890] *Đo thính lực đơn âm Thủ Thuật - Loại 3 49.500 49.500 49.500
4632 [21.0062.0891] *Đo thính lực trên ngưỡng Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 74.000 74.000 74.000
4633 [21.0064.0885] *Đo nhĩ lượng Thủ Thuật - Loại 3 34.500 34.500 34.500
4634 [21.0065.0887] *Đo phản xạ cơ bàn đạp Thủ Thuật - Loại 3 34.500 34.500 34.500
4635 [21.0102.0070] *Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Đo loãng xương 148.300 148.300 148.300
4636 [21.0122.1800] *Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin Xét nghiệm Sinh Hóa 136.200 136.200 136.200
4637 [22.0001.1352] Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Xét nghiệm đông máu 68.400 68.400 68.400
4638 [22.0005.1354] Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động Xét nghiệm đông máu 43.500 43.500 43.500
4639 [22.0008.1353] Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động Xét nghiệm đông máu 43.500 43.500 43.500
4640 [22.0013.1242] Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Xét nghiệm đông máu 110.300 110.300 110.300

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 232/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.