Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
4661 [22.0226.1377] Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Huyết học - Truyền máu 123.000 123.000 123.000
4662 [22.0229.1378] Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Huyết học - Truyền máu 91.400 91.400 91.400
4663 [22.0232.1381] Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Huyết học - Truyền máu 97.000 97.000 97.000
4664 [22.0235.1382] Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Huyết học - Truyền máu 123.000 123.000 123.000
4665 [22.0279.1269] Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)[Bệnh nhân] Huyết học - Truyền máu 42.100 42.100 42.100
4666 [22.0279.1269] Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)[ĐV Máu] Huyết học - Truyền máu 42.100 42.100 42.100
4667 [22.0281.1281] Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Xét nghiệm Sinh Hóa 222.700 222.700 222.700
4668 [22.0285.1267] Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Huyết học - Truyền máu 24.800 24.800 24.800
4669 [22.0291.1280] Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) Huyết học - Truyền máu 33.500 33.500 33.500
4670 [22.0292.1280] Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Huyết học - Truyền máu 33.500 33.500 33.500
4671 [22.0295.1279] Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) Huyết học - Truyền máu 186.600 186.600 186.600
4672 [22.0499.0163] Rút máu để điều trị Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 289.400 289.400 0
4673 [22.0502.1267] Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] Huyết học - Truyền máu 24.800 24.800 24.800
4674 [22.0502.1268] Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương] Huyết học - Truyền máu 22.200 22.200 22.200
4675 [22.0507.0118] *Lọc máu liên tục Thủ Thuật - Loại 3 2.310.600 2.310.600 2.310.600
4676 [23.0003.1494] Định lượng Acid Uric [Máu] Xét nghiệm Sinh Hóa 22.400 22.400 22.400
4677 [23.0007.1494] Định lượng Albumin [Máu] Xét nghiệm Sinh Hóa 22.400 22.400 22.400
4678 [23.0009.1493] Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Xét nghiệm Sinh Hóa 22.400 22.400 22.400
4679 [23.0010.1494] Đo hoạt độ Amylase [Máu] Xét nghiệm Sinh Hóa 22.400 22.400 22.400
4680 [23.0018.1457] Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Xét nghiệm Sinh Hóa 95.300 95.300 95.300

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 234/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.