Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4681 | [23.0019.1493] Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4682 | [23.0020.1493] Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4683 | [23.0024.1464] Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 89.700 | 89.700 | 89.700 |
| 4684 | [23.0025.1493] Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4685 | [23.0026.1493] Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4686 | [23.0027.1493] Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4687 | [23.0029.1473] Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 13.400 | 13.400 | 13.400 |
| 4688 | [23.0030.1472] Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 16.800 | 16.800 | 16.800 |
| 4689 | [23.0032.1468] Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 144.200 | 144.200 | 144.200 |
| 4690 | [23.0033.1470] Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 144.200 | 144.200 | 144.200 |
| 4691 | [23.0034.1469] Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 156.200 | 156.200 | 156.200 |
| 4692 | [23.0035.1471] Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 139.200 | 139.200 | 139.200 |
| 4693 | [23.0039.1476] Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 89.700 | 89.700 | 89.700 |
| 4694 | [23.0041.1506] Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Xét nghiệm Sinh Hóa | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
| 4695 | [23.0042.1482] Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
| 4696 | [23.0043.1478] Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 39.200 | 39.200 | 39.200 |
| 4697 | [23.0046.1480] Định lượng Cortisol (máu) | Xét nghiệm Sinh Hóa | 95.300 | 95.300 | 95.300 |
| 4698 | [23.0051.1494] Định lượng Creatinin (máu) | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4699 | [23.0052.1486] Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 100.900 | 100.900 | 100.900 |
| 4700 | [23.0058.1487] Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 30.200 | 30.200 | 30.200 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 235/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.