Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4701 | [23.0060.1496] Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 33.600 | 33.600 | 33.600 |
| 4702 | [23.0063.1514] Định lượng Ferritin [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 84.100 | 84.100 | 84.100 |
| 4703 | [23.0068.1561] Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 67.300 | 67.300 | 67.300 |
| 4704 | [23.0069.1561] Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Xét nghiệm Miễn dịch | 67.300 | 67.300 | 67.300 |
| 4705 | [23.0075.1494] Định lượng Glucose [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4706 | [23.0076.1494] Định lượng Globulin [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4707 | [23.0077.1518] Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
| 4708 | [23.0083.1523] Định lượng HbA1c [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 105.300 | 105.300 | 105.300 |
| 4709 | [23.0084.1506] Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
| 4710 | [23.0098.1529] Định lượng Insulin [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 84.100 | 84.100 | 84.100 |
| 4711 | [23.0103.1531] Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 224.400 | 224.400 | 224.400 |
| 4712 | [23.0111.1534] Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
| 4713 | [23.0112.1506] Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
| 4714 | [23.0121.1548] Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 424.700 | 424.700 | 424.700 |
| 4715 | [23.0130.1549] Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 414.700 | 414.700 | 414.700 |
| 4716 | [23.0133.1494] Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4717 | [23.0139.1553] Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 95.300 | 95.300 | 95.300 |
| 4718 | [23.0142.1557] Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 39.200 | 39.200 | 39.200 |
| 4719 | [23.0147.1561] Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Xét nghiệm Miễn dịch | 67.300 | 67.300 | 67.300 |
| 4720 | [23.0148.1561] Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 67.300 | 67.300 | 67.300 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 236/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.