Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4721 | [23.0158.1506] Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
| 4722 | [23.0160.1569] Định lượng Troponin T hs [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 78.500 | 78.500 | 78.500 |
| 4723 | [23.0161.1569] Định lượng Troponin I [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 78.500 | 78.500 | 78.500 |
| 4724 | [23.0162.1570] Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Xét nghiệm Miễn dịch | 61.700 | 61.700 | 61.700 |
| 4725 | [23.0166.1494] Định lượng Urê máu [Máu] | Xét nghiệm Sinh Hóa | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
| 4726 | [23.0172.1580] Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] | Xét nghiệm Nước tiểu | 30.200 | 30.200 | 30.200 |
| 4727 | [23.0173.1575] Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm Nước tiểu | 44.800 | 44.800 | 44.800 |
| 4728 | [23.0175.1576] Định lượng Amylase [niệu] | Xét nghiệm Nước tiểu | 39.200 | 39.200 | 39.200 |
| 4729 | [23.0180.1577] Định lượng Canxi (niệu) | Xét nghiệm Nước tiểu | 25.600 | 25.600 | 25.600 |
| 4730 | [23.0184.1598] Định lượng Creatinin (niệu) | Xét nghiệm Nước tiểu | 16.800 | 16.800 | 16.800 |
| 4731 | [23.0187.1593] Định lượng Glucose (niệu) | Xét nghiệm Nước tiểu | 14.400 | 14.400 | 14.400 |
| 4732 | [23.0193.1589] Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm Nước tiểu | 44.800 | 44.800 | 44.800 |
| 4733 | [23.0194.1589] Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm Nước tiểu | 44.800 | 44.800 | 44.800 |
| 4734 | [23.0195.1589] Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm Nước tiểu | 44.800 | 44.800 | 44.800 |
| 4735 | [23.0201.1593] Định lượng Protein (niệu) | Xét nghiệm Nước tiểu | 14.400 | 14.400 | 14.400 |
| 4736 | [23.0205.1598] Định lượng Urê (niệu) | Xét nghiệm Nước tiểu | 16.800 | 16.800 | 16.800 |
| 4737 | [23.0206.1596] Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Xét nghiệm Nước tiểu | 28.600 | 28.600 | 28.600 |
| 4738 | [23.0207.1604] Định lượng Clo [dịch não tủy] | Xét nghiệm Nước tiểu | 23.400 | 23.400 | 23.400 |
| 4739 | [23.0208.1605] Định lượng Glucose [dịch não tủy] | Xét nghiệm Nước tiểu | 13.400 | 13.400 | 13.400 |
| 4740 | [23.0210.1607] Định lượng Protein [dịch não tủy] | Xét nghiệm Nước tiểu | 11.200 | 11.200 | 11.200 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 237/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.