Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
4741 [23.0211.1494] Định lượng Albumin [thuỷ dịch] Xét nghiệm Nước tiểu 22.400 22.400 22.400
4742 [23.0213.1494] Định lượng Amylase [dịch] Xét nghiệm Nước tiểu 22.400 22.400 22.400
4743 [23.0214.1493] Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] Xét nghiệm Nước tiểu 22.400 22.400 22.400
4744 [23.0215.1506] Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] Xét nghiệm Nước tiểu 28.000 28.000 28.000
4745 [23.0217.1605] Định lượng Glucose [dịch chọc dò] Xét nghiệm Miễn dịch 13.400 13.400 13.400
4746 [23.0218.1534] Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] Xét nghiệm Nước tiểu 28.000 28.000 28.000
4747 [23.0219.1494] Định lượng Protein [dịch chọc dò] Xét nghiệm Miễn dịch 22.400 22.400 22.400
4748 [23.0220.1608] Phản ứng Rivalta [dịch] Xét nghiệm Miễn dịch 8.800 8.800 0
4749 [23.0221.1506] Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] Xét nghiệm Nước tiểu 28.000 28.000 28.000
4750 [23.0228.1483] Định lượng CRP (C-Reactive Protein) Xét nghiệm Sinh Hóa 56.100 56.100 56.100
4751 [24.0001.1714] Vi khuẩn nhuộm soi Vi sinh, ký sinh trùng 74.200 74.200 74.200
4752 [24.0003.1715] Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Vi sinh, ký sinh trùng 261.000 261.000 261.000
4753 [24.0008.1722] Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) Vi sinh, ký sinh trùng 201.800 201.800 201.800
4754 [24.0010.1692] Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh Vi sinh, ký sinh trùng 1.351.700 1.351.700 1.351.700
4755 [24.0016.1712] Vi hệ đường ruột Vi sinh, ký sinh trùng 32.500 32.500 32.500
4756 [24.0017.1714] AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Vi sinh, ký sinh trùng 74.200 74.200 74.200
4757 [24.0042.1714] Vibrio cholerae soi tươi Vi sinh, ký sinh trùng 74.200 74.200 74.200
4758 [24.0043.1714] Vibrio cholerae nhuộm soi Vi sinh, ký sinh trùng 74.200 74.200 74.200
4759 [24.0045.1716] Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Vi sinh, ký sinh trùng 325.200 325.200 325.200
4760 [24.0049.1714] Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi Vi sinh, ký sinh trùng 74.200 74.200 74.200

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 238/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.