Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4761 | [24.0056.1714] Neisseria meningitidis nhuộm soi | Vi sinh, ký sinh trùng | 74.200 | 74.200 | 74.200 |
| 4762 | [24.0094.1623] Streptococcus pyogenes ASO | Xét nghiệm Miễn dịch | 45.500 | 45.500 | 45.500 |
| 4763 | [24.0099.1708] Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính] | Vi sinh, ký sinh trùng | 41.700 | 41.700 | 41.700 |
| 4764 | [24.0117.1646] HBsAg test nhanh | Xét nghiệm Miễn dịch | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 4765 | [24.0130.1645] HBeAg test nhanh | Xét nghiệm Miễn dịch | 65.200 | 65.200 | 65.200 |
| 4766 | [24.0131.1644] HBeAg miễn dịch bán tự động | Xét nghiệm Miễn dịch | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 4767 | [24.0132.1644] HBeAg miễn dịch tự động | Xét nghiệm Miễn dịch | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 4768 | [24.0136.1651] HBV đo tải lượng Real-time PCR | Xét nghiệm Miễn dịch | 701.700 | 701.700 | 701.700 |
| 4769 | [24.0144.1621] HCV Ab test nhanh | Xét nghiệm Miễn dịch | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 4770 | [24.0151.1654] HCV đo tải lượng Real-time PCR | Xét nghiệm Miễn dịch | 861.700 | 861.700 | 861.700 |
| 4771 | [24.0169.1616] HIV Ab test nhanh | Xét nghiệm Miễn dịch | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 4772 | [24.0183.1637] Dengue virus NS1Ag test nhanh | Huyết học - Truyền máu | 142.500 | 142.500 | 142.500 |
| 4773 | [24.0187.1637] Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Xét nghiệm Miễn dịch | 142.500 | 142.500 | 142.500 |
| 4774 | [24.0225.2041] EV71 IgM/IgG test nhanh | Vi sinh, ký sinh trùng | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 4775 | [24.0243.1671] Influenza virus A, B test nhanh | Xét nghiệm Miễn dịch | 185.700 | 185.700 | 0 |
| 4776 | [24.0249.1697] Rotavirus test nhanh | Vi sinh, ký sinh trùng | 194.700 | 194.700 | 194.700 |
| 4777 | [24.0263.1665] Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Vi sinh, ký sinh trùng | 41.700 | 41.700 | 41.700 |
| 4778 | [24.0264.1664] Hồng cầu trong phân test nhanh | Vi sinh, ký sinh trùng | 71.600 | 71.600 | 71.600 |
| 4779 | [24.0265.1674] Đơn bào đường ruột soi tươi | Vi sinh, ký sinh trùng | 45.500 | 45.500 | 45.500 |
| 4780 | [24.0266.1674] Đơn bào đường ruột nhuộm soi | Vi sinh, ký sinh trùng | 45.500 | 45.500 | 45.500 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 239/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.