Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 461 | [03.0067.0186] Nội soi màng phổi để chẩn đoán | Nội soi Tiêu hóa | 534.400 | 534.400 | 534.400 |
| 462 | [03.0069.0001] Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | Siêu âm | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 463 | [03.0070.0001] Siêu âm màng phổi | Siêu âm | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 464 | [03.0073.0129] Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] | Nội soi Tiêu hóa | 3.308.100 | 3.308.100 | 3.308.100 |
| 465 | [03.0073.0132] Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây tê] | Nội soi Tiêu hóa | 2.678.400 | 2.678.400 | 2.678.400 |
| 466 | [03.0076.0114] Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy | Thủ Thuật - Loại 3 | 14.100 | 14.100 | 14.100 |
| 467 | [03.0077.1888] Đặt nội khí quản | Thủ Thuật - Loại 3 | 600.500 | 600.500 | 600.500 |
| 468 | [03.0078.0120] Mở khí quản | Phẫu Thuật - Loại 2 | 759.800 | 759.800 | 759.800 |
| 469 | [03.0079.0077] Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | Thủ Thuật - Loại 3 | 153.700 | 153.700 | 153.700 |
| 470 | [03.0080.0079] Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Thủ Thuật - Loại 3 | 162.900 | 162.900 | 162.900 |
| 471 | [03.0081.0071] Bơm rửa màng phổi | Thủ Thuật - Loại 3 | 248.500 | 248.500 | 248.500 |
| 472 | [03.0082.0209] Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 473 | [03.0083.0209] Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 474 | [03.0084.0077] Chọc thăm dò màng phổi | Thủ Thuật - Loại 3 | 153.700 | 153.700 | 153.700 |
| 475 | [03.0085.0094] Mở màng phổi tối thiểu | Thủ Thuật - Loại 3 | 628.500 | 628.500 | 628.500 |
| 476 | [03.0088.1791] Thăm dò chức năng hô hấp | Đo chức năng hô hấp | 144.300 | 144.300 | 144.300 |
| 477 | [03.0089.0898] Khí dung thuốc cấp cứu | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 27.500 | 27.500 | 27.500 |
| 478 | [03.0090.0898] Khí dung thuốc thở máy | Thủ Thuật - Loại 3 | 27.500 | 27.500 | 27.500 |
| 479 | [03.0091.0300] Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | Thủ Thuật - Loại 3 | 373.600 | 373.600 | 373.600 |
| 480 | [03.0092.0299] Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | Thủ Thuật - Loại 3 | 532.400 | 532.400 | 532.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 24/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.