Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4881 | [27.0175.0459_GT] Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.277.400 | 2.277.400 | 2.277.400 |
| 4882 | [27.0177.0455] Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.705.700 | 2.705.700 | 2.705.700 |
| 4883 | [27.0178.0455] Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.705.700 | 2.705.700 | 2.705.700 |
| 4884 | [27.0179.0502] Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.745.200 | 2.745.200 | 2.745.200 |
| 4885 | [27.0180.0502] Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.745.200 | 2.745.200 | 2.745.200 |
| 4886 | [27.0181.0502] Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.745.200 | 2.745.200 | 2.745.200 |
| 4887 | [27.0183.0462] Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.747.100 | 4.747.100 | 4.747.100 |
| 4888 | [27.0183.0462_GT] Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.692.400 | 3.692.400 | 3.692.400 |
| 4889 | [27.0184.0457] Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.663.800 | 4.663.800 | 4.663.800 |
| 4890 | [27.0185.0457] Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.663.800 | 4.663.800 | 4.663.800 |
| 4891 | [27.0187.2039] Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.818.700 | 2.818.700 | 2.818.700 |
| 4892 | [27.0188.2039] Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.818.700 | 2.818.700 | 2.818.700 |
| 4893 | [27.0189.2039] Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.818.700 | 2.818.700 | 2.818.700 |
| 4894 | [27.0190.2039] Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.818.700 | 2.818.700 | 2.818.700 |
| 4895 | [27.0191.0451] Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.136.900 | 3.136.900 | 3.136.900 |
| 4896 | [27.0192.0457] Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.663.800 | 4.663.800 | 4.663.800 |
| 4897 | [27.0193.0457] Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.663.800 | 4.663.800 | 4.663.800 |
| 4898 | [27.0194.0463] Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.781.900 | 3.781.900 | 3.781.900 |
| 4899 | [27.0195.0457] Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.663.800 | 4.663.800 | 4.663.800 |
| 4900 | [27.0196.0463] Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.781.900 | 3.781.900 | 3.781.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 245/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.