Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 481 | [03.0096.0120] Mở khí quản qua da cấp cứu | Thủ Thuật - Loại 3 | 759.800 | 759.800 | 759.800 |
| 482 | [03.0102.0200] Chăm sóc lỗ mở khí quản | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 64.300 | 64.300 | 64.300 |
| 483 | [03.0113.0074] *Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Thủ Thuật - Loại 3 | 532.500 | 532.500 | 532.500 |
| 484 | [03.0114.0118] Lọc máu liên tục (CRRT) | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 485 | [03.0115.0118] Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 486 | [03.0116.0119] Thay huyết tương | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.734.600 | 1.734.600 | 1.734.600 |
| 487 | [03.0117.0101] Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.158.500 | 1.158.500 | 1.158.500 |
| 488 | [03.0118.0117] *Lọc màng bụng cấp cứu | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.030.000 | 1.030.000 | 1.030.000 |
| 489 | [03.0119.0116] Lọc màng bụng chu kỳ | Thủ Thuật - Loại 3 | 595.500 | 595.500 | 595.500 |
| 490 | [03.0121.0110] Siêu lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS) | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.353.500 | 2.353.500 | 2.353.500 |
| 491 | [03.0124.0148] Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi | Thủ Thuật - Loại 3 | 975.300 | 975.300 | 975.300 |
| 492 | [03.0129.0121] Mở thông bàng quang trên xương mu | Thủ Thuật - Loại 3 | 405.500 | 405.500 | 405.500 |
| 493 | [03.0130.0262] Vận động trị liệu bàng quang | Thủ Thuật - Loại 3 | 318.700 | 318.700 | 318.700 |
| 494 | [03.0131.0158] Rửa bàng quang lấy máu cục | Thủ Thuật - Loại 3 | 230.500 | 230.500 | 230.500 |
| 495 | [03.0133.0210] Thông tiểu | Thủ Thuật - Loại 3 | 101.800 | 101.800 | 101.800 |
| 496 | [03.0138.1777] Điện não đồ thường quy | Điện não đồ | 75.200 | 75.200 | 75.200 |
| 497 | [03.0146.0083] Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh | Thủ Thuật - Loại 3 | 126.900 | 126.900 | 126.900 |
| 498 | [03.0148.0083] Chọc dịch tủy sống | Thủ Thuật - Loại 3 | 126.900 | 126.900 | 126.900 |
| 499 | [03.0155.0140] Nội soi dạ dày cầm máu | Nội soi Tiêu hóa | 798.300 | 798.300 | 798.300 |
| 500 | [03.0157.0140] Cầm máu thực quản qua nội soi | Thủ Thuật - CDHA | 798.300 | 798.300 | 798.300 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 25/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.