Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5041 | [27.0419.0702] Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 7.279.100 | 7.279.100 | 7.279.100 |
| 5042 | [27.0427.0689] Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.503.300 | 5.503.300 | 5.503.300 |
| 5043 | [27.0428.0690] Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.346.300 | 6.346.300 | 6.346.300 |
| 5044 | [27.0429.0690] Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.346.300 | 6.346.300 | 6.346.300 |
| 5045 | [27.0432.0689] Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.503.300 | 5.503.300 | 5.503.300 |
| 5046 | [27.0433.0689] Cắt u buồng trứng qua nội soi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.503.300 | 5.503.300 | 5.503.300 |
| 5047 | [27.0434.0689] Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.503.300 | 5.503.300 | 5.503.300 |
| 5048 | [27.0436.0690] Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 6.346.300 | 6.346.300 | 6.346.300 |
| 5049 | [27.0460.0541] Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.602.500 | 3.602.500 | 3.602.500 |
| 5050 | [27.0461.0541] Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.602.500 | 3.602.500 | 3.602.500 |
| 5051 | [27.0462.0541] Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.602.500 | 3.602.500 | 3.602.500 |
| 5052 | [27.0463.0541] Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.602.500 | 3.602.500 | 3.602.500 |
| 5053 | [27.0464.0541] Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.602.500 | 3.602.500 | 3.602.500 |
| 5054 | [27.0466.0542] Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.594.500 | 4.594.500 | 4.594.500 |
| 5055 | [27.0467.0542] Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.594.500 | 4.594.500 | 4.594.500 |
| 5056 | [27.0468.0542] Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.594.500 | 4.594.500 | 4.594.500 |
| 5057 | [27.0469.0542] Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.594.500 | 4.594.500 | 4.594.500 |
| 5058 | [27.0470.0542] Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.594.500 | 4.594.500 | 4.594.500 |
| 5059 | [27.0471.0542] Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.594.500 | 4.594.500 | 4.594.500 |
| 5060 | [27.0472.0542] Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.594.500 | 4.594.500 | 4.594.500 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 253/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.