Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
5081 [28.0330.0573] Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Phẫu Thuật - Loại 2 3.720.600 3.720.600 0
5082 [28.0331.0573] Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5083 [28.0363.0573] Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 3 3.720.600 3.720.600 0
5084 [28.0364.0573] Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5085 [28.0372.0573] Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật - Loại 2 3.720.600 3.720.600 0
5086 [28.0390.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5087 [28.0391.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5088 [28.0392.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5089 [28.0393.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5090 [28.0394.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5091 [28.0395.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5092 [28.0396.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5093 [28.0397.0573] Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận Phẫu Thuật - Loại 1 3.720.600 3.720.600 0
5094 [37.1E03.1589] Định tính Heroin (test nhanh) Xét nghiệm Miễn dịch 42.400 42.400 0
5095 [37.8D06.618] Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng (NMC) thắt lưng đường giữa Thủ Thuật - Loại 2 636.000 636.000 0
5096 [K02.HSCC] Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Cấp cứu Tiền Giường 558.600 558.600 558.600
5097 [K02.NO1] Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Cấp cứu Tiền Giường 305.500 305.500 305.500
5098 [K03.NO1] Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nội tổng hợp Tiền Giường 305.500 305.500 305.500
5099 [K04.NO1] Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nội tim mạch Tiền Giường 305.500 305.500 305.500
5100 [K06.NO2] Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Nội cơ - xương - khớp Tiền Giường 273.800 273.800 273.800

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 255/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.