Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5121 | [K20.NO2] Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại thần kinh | Tiền Giường | 273.800 | 273.800 | 273.800 |
| 5122 | [K23.NG1] Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Ngoại Tiết niệu - Nam học | Tiền Giường | 400.400 | 400.400 | 400.400 |
| 5123 | [K23.NG2] Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Ngoại Tiết niệu - Nam học | Tiền Giường | 364.400 | 364.400 | 364.400 |
| 5124 | [K23.NG3] Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Ngoại Tiết niệu - Nam học | Tiền Giường | 320.700 | 320.700 | 320.700 |
| 5125 | [K23.NG4] Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Ngoại Tiết niệu - Nam học | Tiền Giường | 286.700 | 286.700 | 286.700 |
| 5126 | [K23.NO2] Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Ngoại Tiết niệu - Nam học | Tiền Giường | 273.800 | 273.800 | 273.800 |
| 5127 | [K24.NG1] Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Tiền Giường | 400.400 | 400.400 | 400.400 |
| 5128 | [K24.NG2] Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Tiền Giường | 364.400 | 364.400 | 364.400 |
| 5129 | [K24.NG3] Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Tiền Giường | 320.700 | 320.700 | 320.700 |
| 5130 | [K24.NG4] Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Tiền Giường | 286.700 | 286.700 | 286.700 |
| 5131 | [K24.NO2] Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Tiền Giường | 273.800 | 273.800 | 273.800 |
| 5132 | [K27.NG1] Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Phụ - Sản | Tiền Giường | 400.400 | 400.400 | 400.400 |
| 5133 | [K27.NG2] Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản | Tiền Giường | 364.400 | 364.400 | 364.400 |
| 5134 | [K27.NG3] Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Phụ - Sản | Tiền Giường | 320.700 | 320.700 | 320.700 |
| 5135 | [K27.NG4] Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Phụ - Sản | Tiền Giường | 286.700 | 286.700 | 286.700 |
| 5136 | [K27.NO2] Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản | Tiền Giường | 273.800 | 273.800 | 273.800 |
| 5137 | [K28.NG1] Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Tai - Mũi - Họng | Tiền Giường | 400.400 | 400.400 | 400.400 |
| 5138 | [K28.NG2] Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng | Tiền Giường | 364.400 | 364.400 | 364.400 |
| 5139 | [K28.NG3] Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Tai - Mũi - Họng | Tiền Giường | 320.700 | 320.700 | 320.700 |
| 5140 | [K28.NG4] Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Tai - Mũi - Họng | Tiền Giường | 286.700 | 286.700 | 286.700 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 257/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.