Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5161 | [K48.HSCC] Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Hồi sức tích cực | Tiền Giường | 558.600 | 558.600 | 558.600 |
| 5162 | [K48.HSTC] Giường Hồi sức tích cực - Khoa Hồi sức tích cực | Tiền Giường | 928.100 | 928.100 | 928.100 |
| 5163 | [K48.HSTC] Giường Hồi sức tích cực Hạng I - Khoa GMHS | Tiền Giường | 928.100 | 928.100 | 928.100 |
| 5164 | [K48.NO1] Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Hồi sức tích cực | Tiền Giường | 305.500 | 305.500 | 305.500 |
| 5165 | [Nhi Khoa] Khí dung mũi họng | Thủ Thuật - Loại 3 | 27.500 | 27.500 | 27.500 |
| 5166 | [VC.01003] Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5167 | [VC.01007] Bệnh viện E | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.750 |
| 5168 | [VC.01014] Bệnh viện trung ương Quân đội 108 | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5169 | [VC.01016] Bệnh viện Quân y 103 | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5170 | [VC.01075] Bệnh viện Tim Hà Nội (Cơ sở 2) | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5171 | [VC.01111] Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện E | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5172 | [VC.01253] Bệnh viện K - cơ sở 3 | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5173 | [VC.01254] Bệnh viện K - cơ sở 2 | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5174 | [VC.01901] Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5175 | [VC.01904] Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5176 | [VC.01905] Bệnh viện Phụ sản TW | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5177 | [VC.01906] Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5178 | [VC.01907] Bệnh viện Mắt trung ương | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5179 | [VC.01908] Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
| 5180 | [VC.01909] Bệnh viện Tai Mũi Họng TW | Chi phí vận chuyển | 57.692 | 57.692 | 19.720 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 259/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.