Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
5181 [VC.01910] Bệnh viện Phổi Trung ương Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5182 [VC.01913] Bệnh viện Đặng Văn Ngữ Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5183 [VC.01914] Bệnh viện Nội tiết Trung ương Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5184 [VC.01915] Bệnh viện Nhi Trung ương Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5185 [VC.01916] Bệnh viện Ung bướu Hà Nội Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5186 [VC.01917] Bệnh viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5187 [VC.01919] Bệnh viện Tim Hà Nội Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5188 [VC.01920] Viện Huyết học và Truyền máu TW Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.750
5189 [VC.01923] Bệnh viện Da liễu Trung ương Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5190 [VC.01925] Bệnh viện Lão khoa Trung ương Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5191 [VC.01929] Bệnh viện Bạch Mai Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5192 [VC.01934] Bệnh viện Đại học Y Hà Nội Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5193 [VC.01939] Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương Chi phí vận chuyển 57.692 57.692 19.720
5194 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Xét nghiệm Nước tiểu 43.100 43.100 0

Hiển thị 14 / 5194 dịch vụ (trang 260/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.