Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 681 | [03.0776.0275] Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 40.200 | 40.200 | 40.200 |
| 682 | [03.0777.0275] Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.200 | 40.200 | 40.200 |
| 683 | [03.0807.0282] Xoa bóp cục bộ bằng tay | Thủ Thuật - Loại 3 | 51.300 | 51.300 | 51.300 |
| 684 | [03.0808.0283] Xoa bóp toàn thân bằng tay | Thủ Thuật - Loại 3 | 64.900 | 64.900 | 64.900 |
| 685 | [03.0892.0266] Tập vận động đoạn chi 30 phút | Thủ Thuật - Loại 3 | 51.800 | 51.800 | 51.800 |
| 686 | [03.0894.0267] Tập vận động toàn thân 30 phút | Thủ Thuật - Loại 3 | 59.300 | 59.300 | 59.300 |
| 687 | [03.0901.0261] Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 14.700 | 14.700 | 14.700 |
| 688 | [03.0902.0269] Tập với hệ thống ròng rọc | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 14.700 | 14.700 | 14.700 |
| 689 | [03.0903.0270] Tập với xe đạp tập | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 14.700 | 14.700 | 14.700 |
| 690 | [03.0992.0868] Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên) | Nội soi Tiêu hóa | 216.500 | 216.500 | 216.500 |
| 691 | [03.0993.0869] *Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên) | Thủ Thuật - Loại 3 | 286.500 | 286.500 | 286.500 |
| 692 | [03.0997.0931] Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê] | Nội soi tai mũi họng | 1.601.900 | 1.601.900 | 1.601.900 |
| 693 | [03.0997.0932] Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 545.500 | 545.500 | 545.500 |
| 694 | [03.0998.0990] Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết | Nội soi Tiêu hóa | 245.500 | 245.500 | 245.500 |
| 695 | [03.1000.0922] Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 489.900 | 489.900 | 489.900 |
| 696 | [03.1000.0923] Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây mê] | Nội soi tai mũi họng | 705.500 | 705.500 | 705.500 |
| 697 | [03.1001.2048] Nội soi tai | Nội soi tai mũi họng | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
| 698 | [03.1002.2048] Nội soi mũi | Nội soi tai mũi họng | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
| 699 | [03.1003.2048] Nội soi họng | Nội soi tai mũi họng | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
| 700 | [03.1007.0127] Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] | Nội soi tai mũi họng | 1.808.100 | 1.808.100 | 1.808.100 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 35/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.