Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 721 | [03.1635.0841] Rạch góc tiền phòng | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 1.244.100 | 1.244.100 | 1.244.100 |
| 722 | [03.1657.0823] Phẫu thuật mộng đơn thuần | Phẫu Thuật - Loại 2 | 960.200 | 960.200 | 960.200 |
| 723 | [03.1658.0777] *Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 727.900 | 727.900 | 727.900 |
| 724 | [03.1658.0778] *Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 99.400 | 99.400 | 99.400 |
| 725 | [03.1658.0779] Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 946.900 | 946.900 | 946.900 |
| 726 | [03.1658.0780] Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 359.500 | 359.500 | 359.500 |
| 727 | [03.1659.0738] Cắt bỏ chắp có bọc | Thủ Thuật - Loại 3 | 85.500 | 85.500 | 85.500 |
| 728 | [03.1660.0764] Khâu cò mi, tháo cò | Phẫu Thuật - Loại 3 | 452.400 | 452.400 | 452.400 |
| 729 | [03.1663.0768] Khâu da mi [gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.595.200 | 1.595.200 | 1.595.200 |
| 730 | [03.1663.0769] Khâu da mi [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 897.100 | 897.100 | 897.100 |
| 731 | [03.1664.0772] Khâu phục hồi bờ mi | Phẫu Thuật - Loại 2 | 813.600 | 813.600 | 813.600 |
| 732 | [03.1665.0773] Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.043.500 | 1.043.500 | 1.043.500 |
| 733 | [03.1666.0839] Khâu phủ kết mạc | Phẫu Thuật - Loại 2 | 698.800 | 698.800 | 698.800 |
| 734 | [03.1668.0766] Khâu củng mạc [nhi] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.322.100 | 1.322.100 | 1.322.100 |
| 735 | [03.1674.0774] Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài | Phẫu Thuật - Loại 2 | 830.200 | 830.200 | 830.200 |
| 736 | [03.1675.0798] Múc nội nhãn | Phẫu Thuật - Loại 2 | 599.800 | 599.800 | 599.800 |
| 737 | [03.1677.0789] Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [1 mi - gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 698.800 | 698.800 | 698.800 |
| 738 | [03.1678.0794] Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.068.800 | 2.068.800 | 2.068.800 |
| 739 | [03.1678.0795] Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.387.000 | 1.387.000 | 1.387.000 |
| 740 | [03.1682.0856] Tiêm dưới kết mạc | Thủ Thuật - Loại 3 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 37/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.