Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 741 | [03.1683.0857] Tiêm cạnh nhãn cầu | Thủ Thuật - Loại 3 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
| 742 | [03.1684.0857] Tiêm hậu nhãn cầu | Thủ Thuật - Loại 3 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
| 743 | [03.1685.0854] *Bơm thông lệ đạo | Thủ Thuật - Loại 3 | 105.800 | 105.800 | 105.800 |
| 744 | [03.1688.0768] Khâu kết mạc [gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.595.200 | 1.595.200 | 1.595.200 |
| 745 | [03.1689.0785] Lấy calci đông dưới kết mạc | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.900 | 40.900 | 40.900 |
| 746 | [03.1690.0075] Cắt chỉ khâu kết mạc | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.300 | 40.300 | 40.300 |
| 747 | [03.1692.0730] Bơm rửa lệ đạo | Thủ Thuật - Loại 3 | 41.200 | 41.200 | 41.200 |
| 748 | [03.1693.0738] Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | Thủ Thuật - Loại 3 | 85.500 | 85.500 | 85.500 |
| 749 | [03.1694.0799] Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.900 | 40.900 | 40.900 |
| 750 | [03.1695.0842] *Rửa cùng đồ | Thủ Thuật - Loại 3 | 48.300 | 48.300 | 48.300 |
| 751 | [03.1699.0849] Soi đáy mắt trực tiếp | Thủ Thuật - Loại 3 | 60.000 | 60.000 | 60.000 |
| 752 | [03.1703.0075] Cắt chỉ khâu da | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.300 | 40.300 | 40.300 |
| 753 | [03.1718.1037] Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học, có ghép xương | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.172.800 | 1.172.800 | 1.172.800 |
| 754 | [03.1815.1041] Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 344.200 | 344.200 | 344.200 |
| 755 | [03.1816.1041] Phẫu thuật cắt phanh môi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 344.200 | 344.200 | 344.200 |
| 756 | [03.1817.1041] Phẫu thuật cắt phanh má | Phẫu Thuật - Loại 3 | 344.200 | 344.200 | 344.200 |
| 757 | [03.1837.1031] Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer | Thủ Thuật - Loại 3 | 280.500 | 280.500 | 280.500 |
| 758 | [03.1839.1031] Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser | Thủ Thuật - Loại 3 | 280.500 | 280.500 | 280.500 |
| 759 | [03.1846.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 631.000 | 631.000 | 631.000 |
| 760 | [03.1846.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 861.000 | 861.000 | 861.000 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 38/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.