Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
761 [03.1846.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
762 [03.1846.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
763 [03.1848.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [ răng số 4, 5] Thủ Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
764 [03.1848.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] Thủ Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
765 [03.1848.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] Thủ Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
766 [03.1848.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] Thủ Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
767 [03.1853.1011] Điều trị tủy lại Phẫu Thuật - Loại 3 987.500 987.500 987.500
768 [03.1858.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
769 [03.1858.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] Phẫu Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
770 [03.1858.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
771 [03.1858.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
772 [03.1859.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4, 5] Phẫu Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
773 [03.1859.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] Phẫu Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
774 [03.1859.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
775 [03.1859.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
776 [03.18] Khám Nhi Công khám 50.600 50.600 50.600
777 [03.1914.1025] Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Thủ Thuật - Loại 3 110.600 110.600 110.600
778 [03.1915.1024] Nhổ chân răng vĩnh viễn Thủ Thuật - Loại 3 217.200 217.200 217.200
779 [03.1918.1007] Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Thủ Thuật - Loại 3 178.900 178.900 178.900
780 [03.1930.1018] Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) Thủ Thuật - Loại 3 369.500 369.500 369.500

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 39/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.