Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 821 | [03.2119.0505] *Trích nhọt ống tai ngoài | Phẫu Thuật - Loại 2 | 218.500 | 218.500 | 218.500 |
| 822 | [03.2120.0899] Làm thuốc tai | Thủ Thuật - Loại 3 | 22.000 | 22.000 | 22.000 |
| 823 | [03.2131.0972] Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.353.000 | 6.353.000 | 6.353.000 |
| 824 | [03.2148.0912] Nắn sống mũi sau chấn thương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.804.100 | 2.804.100 | 2.804.100 |
| 825 | [03.2149.0916] Nhét bấc mũi sau | Thủ Thuật - Loại 3 | 139.000 | 139.000 | 139.000 |
| 826 | [03.2150.0916] *Nhét bấc mũi trước | Thủ Thuật - Loại 3 | 139.000 | 139.000 | 139.000 |
| 827 | [03.2152.0867] Bẻ cuốn dưới | Thủ Thuật - Loại 3 | 165.500 | 165.500 | 165.500 |
| 828 | [03.2154.0897] Làm Proetz | Thủ Thuật - Loại 3 | 69.300 | 69.300 | 69.300 |
| 829 | [03.2155.0869] *Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Thủ Thuật - Loại 3 | 286.500 | 286.500 | 286.500 |
| 830 | [03.2164.0442] Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.225.300 | 8.225.300 | 8.225.300 |
| 831 | [03.2175.0996] Trích áp xe thành sau họng [gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 771.900 | 771.900 | 771.900 |
| 832 | [03.2177.0965] Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.340.900 | 3.340.900 | 3.340.900 |
| 833 | [03.2178.0900] Lấy dị vật hạ họng | Thủ Thuật - Loại 3 | 43.100 | 43.100 | 43.100 |
| 834 | [03.2179.0937] Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.761.400 | 1.761.400 | 1.761.400 |
| 835 | [03.2181.0995] Trích áp xe quanh Amidan [gây mê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 771.900 | 771.900 | 771.900 |
| 836 | [03.2182.0895] Đốt nhiệt họng hạt | Thủ Thuật - Loại 3 | 89.400 | 89.400 | 89.400 |
| 837 | [03.2184.0899] Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Thủ Thuật - Loại 3 | 22.000 | 22.000 | 22.000 |
| 838 | [03.2197.0963] Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.151.800 | 9.151.800 | 9.151.800 |
| 839 | [03.2198.0982] Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.258.000 | 6.258.000 | 6.258.000 |
| 840 | [03.2205.0955] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.340.900 | 3.340.900 | 3.340.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 42/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.