Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 841 | [03.2205.0955_GT] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.570.700 | 1.570.700 | 1.570.700 |
| 842 | [03.2212.0912] Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.804.100 | 2.804.100 | 2.804.100 |
| 843 | [03.2224.0946] Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.076.600 | 9.076.600 | 9.076.600 |
| 844 | [03.2228.0945] Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.944.000 | 4.944.000 | 4.944.000 |
| 845 | [03.2240.0914] Phẫu thuật nạo VA gây mê | Phẫu Thuật - Loại 2 | 852.900 | 852.900 | 852.900 |
| 846 | [03.2241.0871] Cắt Amidan bằng máy [Coblator] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.487.100 | 2.487.100 | 2.487.100 |
| 847 | [03.2245.0216] Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 194.700 | 194.700 | 194.700 |
| 848 | [03.2245.0217] Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 269.500 | 269.500 | 269.500 |
| 849 | [03.2245.0218] Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 289.500 | 289.500 | 289.500 |
| 850 | [03.2245.0219] Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | Thủ Thuật - Loại 3 | 354.200 | 354.200 | 354.200 |
| 851 | [03.2254.0686] Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.721.300 | 4.721.300 | 4.721.300 |
| 852 | [03.2254.0686_GT] Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.888.600 | 3.888.600 | 3.888.600 |
| 853 | [03.2255.0616] Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.545.300 | 4.545.300 | 4.545.300 |
| 854 | [03.2255.0616_GT] Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.636.100 | 3.636.100 | 3.636.100 |
| 855 | [03.2257.0663] Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.142.300 | 4.142.300 | 4.142.300 |
| 856 | [03.2257.0663_GT] Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.456.900 | 3.456.900 | 3.456.900 |
| 857 | [03.2258.0601] Trích áp xe tuyến Bartholin | Thủ Thuật - Loại 3 | 951.600 | 951.600 | 951.600 |
| 858 | [03.2259.0609] Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Thủ Thuật - Loại 3 | 929.400 | 929.400 | 929.400 |
| 859 | [03.2260.0606] Chọc dò túi cùng Douglas | Thủ Thuật - Loại 3 | 312.500 | 312.500 | 312.500 |
| 860 | [03.2262.0630] Lấy dị vật âm đạo | Thủ Thuật - Loại 3 | 653.700 | 653.700 | 653.700 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 43/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.