Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 881 | [03.2367.0112] Chọc dịch khớp | Thủ Thuật - Loại 3 | 129.600 | 129.600 | 129.600 |
| 882 | [03.2371.0213] Tiêm chất nhờn vào khớp | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 883 | [03.2371.0214] Tiêm chất nhờn vào khớp [dưới siêu âm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 148.700 | 148.700 | 148.700 |
| 884 | [03.2372.0213] Tiêm corticoide vào khớp | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 885 | [03.2372.0214] Tiêm corticoide vào khớp [dưới siêu âm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 148.700 | 148.700 | 148.700 |
| 886 | [03.2379.0312] Test lẩy da với các dị nguyên [dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa] | Thủ Thuật - Loại 3 | 344.400 | 344.400 | 344.400 |
| 887 | [03.2379.0313] Test lẩy da với các dị nguyên [các loại thuốc] | Thủ Thuật - Loại 3 | 394.800 | 394.800 | 394.800 |
| 888 | [03.2382.0313] Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | Thủ Thuật - Loại 3 | 394.800 | 394.800 | 394.800 |
| 889 | [03.2383.0314] Test nội bì [chậm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 493.800 | 493.800 | 493.800 |
| 890 | [03.2384.0307] Test áp (Patch test) với các loại thuốc | Thủ Thuật - Loại 3 | 546.100 | 546.100 | 546.100 |
| 891 | [03.2387.0212] Tiêm trong da | Thủ Thuật - Loại 3 | 15.100 | 15.100 | 15.100 |
| 892 | [03.2388.0212] Tiêm dưới da | Thủ Thuật - Loại 3 | 15.100 | 15.100 | 15.100 |
| 893 | [03.2389.0212] Tiêm bắp thịt | Thủ Thuật - Loại 3 | 15.100 | 15.100 | 15.100 |
| 894 | [03.2390.0212] Tiêm tĩnh mạch | Thủ Thuật - Loại 3 | 15.100 | 15.100 | 15.100 |
| 895 | [03.2391.0215] Truyền tĩnh mạch | Thủ Thuật - Loại 3 | 25.100 | 25.100 | 25.100 |
| 896 | [03.2441.1059] Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 3.488.600 | 3.488.600 | 3.488.600 |
| 897 | [03.2442.1045] Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.208.800 | 1.208.800 | 1.208.800 |
| 898 | [03.2443.1045] Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.208.800 | 1.208.800 | 1.208.800 |
| 899 | [03.2444.1045] Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.208.800 | 1.208.800 | 1.208.800 |
| 900 | [03.2445.0562] Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.421.700 | 4.421.700 | 4.421.700 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 45/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.