Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 901 | [03.2447.1181] Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.570.200 | 8.570.200 | 8.570.200 |
| 902 | [03.2448.1181] Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.570.200 | 8.570.200 | 8.570.200 |
| 903 | [03.2449.0834] Cắt u da vùng mặt, tạo hình | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.322.100 | 1.322.100 | 1.322.100 |
| 904 | [03.2450.0945] Cắt u vùng tuyến mang tai | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.944.000 | 4.944.000 | 4.944.000 |
| 905 | [03.2451.1049] Cắt u phần mềm vùng cổ | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.928.100 | 2.928.100 | 2.928.100 |
| 906 | [03.2453.1093] Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết | Thủ Thuật - Loại 3 | 869.100 | 869.100 | 869.100 |
| 907 | [03.2454.1048] Cắt nang giáp móng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.289.300 | 2.289.300 | 2.289.300 |
| 908 | [03.2457.1044] Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 771.000 | 771.000 | 771.000 |
| 909 | [03.2458.1044] Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 771.000 | 771.000 | 771.000 |
| 910 | [03.2498.0945] Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.944.000 | 4.944.000 | 4.944.000 |
| 911 | [03.2508.1049] Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.928.100 | 2.928.100 | 2.928.100 |
| 912 | [03.2512.1049] Cắt u cơ vùng hàm mặt | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.928.100 | 2.928.100 | 2.928.100 |
| 913 | [03.2523.0944] Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.944.000 | 4.944.000 | 4.944.000 |
| 914 | [03.2527.1181] Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.570.200 | 8.570.200 | 8.570.200 |
| 915 | [03.2531.1060] Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.397.900 | 3.397.900 | 3.397.900 |
| 916 | [03.2533.1049] Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.928.100 | 2.928.100 | 2.928.100 |
| 917 | [03.2534.1047] Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.228.100 | 3.228.100 | 3.228.100 |
| 918 | [03.2538.1060] Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.397.900 | 3.397.900 | 3.397.900 |
| 919 | [03.2543.0836] Cắt u mi cả bề dày không vá | Phẫu Thuật - Loại 1 | 812.100 | 812.100 | 812.100 |
| 920 | [03.2548.0737] Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | Phẫu Thuật - Loại 1 | 768.600 | 768.600 | 768.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 46/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.