Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 941 | [03.2661.0448] Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.495.300 | 5.495.300 | 5.495.300 |
| 942 | [03.2664.0454] Cắt một nửa đại tràng phải, trái | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.941.100 | 4.941.100 | 4.941.100 |
| 943 | [03.2665.0460] Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 7.639.200 | 7.639.200 | 7.639.200 |
| 944 | [03.2666.0487] Cắt u sau phúc mạc | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.419.200 | 6.419.200 | 6.419.200 |
| 945 | [03.2670.0458] Cắt đoạn ruột non do u | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.100.100 | 5.100.100 | 5.100.100 |
| 946 | [03.2671.0491] Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
| 947 | [03.2671.0491_GT] Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 948 | [03.2675.0491] Mở thông dạ dày ra da do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
| 949 | [03.2675.0491_GT] Mở thông dạ dày ra da do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 950 | [03.2696.0486] Cắt đuôi tụy và cắt lách | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.955.100 | 4.955.100 | 4.955.100 |
| 951 | [03.2698.0486] Cắt thân và đuôi tụy | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.955.100 | 4.955.100 | 4.955.100 |
| 952 | [03.2699.0484] Cắt lách do u, ung thư, | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.943.100 | 4.943.100 | 4.943.100 |
| 953 | [03.2708.0416] Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.703.100 | 4.703.100 | 4.703.100 |
| 954 | [03.2708.0416_GT] Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.578.400 | 3.578.400 | 3.578.400 |
| 955 | [03.2709.0424] Cắt một phần bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.887.300 | 5.887.300 | 5.887.300 |
| 956 | [03.2709.0424_GT] Cắt một phần bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.306.900 | 4.306.900 | 4.306.900 |
| 957 | [03.2713.0416] Cắt ung thư thận | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.703.100 | 4.703.100 | 4.703.100 |
| 958 | [03.2713.0416_GT] Cắt ung thư thận | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.578.400 | 3.578.400 | 3.578.400 |
| 959 | [03.2715.0416] Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.703.100 | 4.703.100 | 4.703.100 |
| 960 | [03.2715.0416_GT] Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.578.400 | 3.578.400 | 3.578.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 48/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.