Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 961 | [03.2716.0425] Cắt u bàng quang đường trên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.140.200 | 6.140.200 | 6.140.200 |
| 962 | [03.2716.0425_GT] Cắt u bàng quang đường trên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.734.100 | 4.734.100 | 4.734.100 |
| 963 | [03.2729.0683] Cắt u nang buồng trứng xoắn | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.217.800 | 3.217.800 | 3.217.800 |
| 964 | [03.2730.0683] Cắt u nang buồng trứng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.217.800 | 3.217.800 | 3.217.800 |
| 965 | [03.2731.0683] Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.217.800 | 3.217.800 | 3.217.800 |
| 966 | [03.2732.0683] Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.217.800 | 3.217.800 | 3.217.800 |
| 967 | [03.2734.0589] Bóc nang tuyến Bartholin | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.369.400 | 1.369.400 | 1.369.400 |
| 968 | [03.2744.0534] Cắt cụt cánh tay do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 969 | [03.2744.0534_GT] Cắt cụt cánh tay do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 970 | [03.2745.0534] Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 971 | [03.2745.0534_GT] Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 972 | [03.2746.0534] Tháo khớp cổ tay do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 973 | [03.2746.0534_GT] Tháo khớp cổ tay do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 974 | [03.2747.0534] Tháo khớp háng do ung thư chi dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 975 | [03.2747.0534_GT] Tháo khớp háng do ung thư chi dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 976 | [03.2749.0534] Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 977 | [03.2749.0534_GT] Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 978 | [03.2754.0345] Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, phẫu thuật Mohs | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.070.500 | 4.070.500 | 4.070.500 |
| 979 | [03.2758.0558] Cắt u xương, sụn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.085.900 | 4.085.900 | 4.085.900 |
| 980 | [03.2758.0558_GT] Cắt u xương, sụn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.338.600 | 3.338.600 | 3.338.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 49/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.