Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 981 | [03.2759.0534] Cắt chi và vét hạch do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 982 | [03.2759.0534_GT] Cắt chi và vét hạch do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 983 | [03.2764.0562] Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.421.700 | 4.421.700 | 4.421.700 |
| 984 | [03.2772.1177] Xạ trị bằng máy gia tốc | Thủ Thuật - Loại 3 | 522.700 | 522.700 | 522.700 |
| 985 | [03.2793.2040] *Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú] | Thủ Thuật - Loại 3 | 144.800 | 144.800 | 144.800 |
| 986 | [03.2809.0091] Chọc hút tủy xương làm tủy đồ [kim dùng nhiều lần] | Giải phẫu bệnh và Tế bào bệnh học | 549.900 | 549.900 | 549.900 |
| 987 | [03.2809.0092] Chọc hút tủy xương làm tủy đồ [chưa bao gồm kim] | Giải phẫu bệnh và Tế bào bệnh học | 147.900 | 147.900 | 147.900 |
| 988 | [03.2809.0093] Chọc hút tủy xương làm tủy đồ [sử dụng máy khoan cầm tay] | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.379.900 | 2.379.900 | 2.379.900 |
| 989 | [03.2815.0178] Sinh thiết tủy xương | Thủ Thuật - Loại 3 | 274.500 | 274.500 | 274.500 |
| 990 | [03.2815.0179] Sinh thiết tủy xương [có kim sinh thiết] | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.404.500 | 1.404.500 | 1.404.500 |
| 991 | [03.2820.0004] Siêu âm tim tại giường | Siêu âm | 252.300 | 252.300 | 252.300 |
| 992 | [03.2821.1164] Đổ khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.174.400 | 1.174.400 | 1.174.400 |
| 993 | [03.2825.1167] Mô phỏng cho điều trị xạ trị | Thủ Thuật - Loại 3 | 417.500 | 417.500 | 417.500 |
| 994 | [03.2890.0084] Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp | Thủ Thuật - Loại 3 | 178.500 | 178.500 | 178.500 |
| 995 | [03.2890.0085] Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp [có hướng dẫn của siêu âm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 240.900 | 240.900 | 240.900 |
| 996 | [03.2909.1064] Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.828.100 | 3.828.100 | 3.828.100 |
| 997 | [03.2923.0772] Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt | Phẫu Thuật - Loại 2 | 813.600 | 813.600 | 813.600 |
| 998 | [03.2925.1087] Phẫu thuật tạo hình môi từng phần | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.888.600 | 2.888.600 | 2.888.600 |
| 999 | [03.2932.1136] Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.363.900 | 5.363.900 | 5.363.900 |
| 1000 | [03.2933.1136] Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.363.900 | 5.363.900 | 5.363.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 50/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.