Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | [03.2948.0437] Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.700.900 | 4.700.900 | 4.700.900 |
| 1002 | [03.2948.0437_GT] Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.703.900 | 3.703.900 | 3.703.900 |
| 1003 | [03.2952.1136] Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.363.900 | 5.363.900 | 5.363.900 |
| 1004 | [03.2953.1137] Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.034.300 | 4.034.300 | 4.034.300 |
| 1005 | [03.2983.1135] Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.436.400 | 4.436.400 | 4.436.400 |
| 1006 | [03.2983.1135_GT] Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.103.400 | 3.103.400 | 3.103.400 |
| 1007 | [03.2998.0323] Đắp mặt nạ điều trị bệnh da | Thủ Thuật - Loại 3 | 231.700 | 231.700 | 231.700 |
| 1008 | [03.3012.0331] Điều trị bớt sắc tố, chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP, Rubi, 1PL... | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.652.800 | 1.652.800 | 1.652.800 |
| 1009 | [03.3019.0334] Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 889.700 | 889.700 | 889.700 |
| 1010 | [03.3020.0334] Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 889.700 | 889.700 | 889.700 |
| 1011 | [03.3021.0348] Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.196.600 | 1.196.600 | 1.196.600 |
| 1012 | [03.3035.0329] Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1013 | [03.3036.0329] Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1014 | [03.3037.0329] Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1015 | [03.3038.0329] Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1016 | [03.3039.0329] Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1017 | [03.3040.0329] Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1018 | [03.3041.0329] Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1019 | [03.3042.0329] Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1020 | [03.3043.0329] Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 51/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.