Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | [03.3044.0329] Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1022 | [03.3045.0329] Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1023 | [03.3046.0329] Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1024 | [03.3047.0329] Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Thủ Thuật - Loại 3 | 399.000 | 399.000 | 399.000 |
| 1025 | [03.3049.0561] Tạo hình hộp sọ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.221.700 | 6.221.700 | 6.221.700 |
| 1026 | [03.3059.0369] Khoan sọ thăm dò | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 1027 | [03.3060.0384] Ghép khuyết xương sọ | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.074.300 | 5.074.300 | 5.074.300 |
| 1028 | [03.3062.0373] Dẫn lưu não thất | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.474.500 | 4.474.500 | 4.474.500 |
| 1029 | [03.3063.0373] Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.474.500 | 4.474.500 | 4.474.500 |
| 1030 | [03.3064.0372] Phẫu thuật áp xe não | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 7.667.700 | 7.667.700 | 7.667.700 |
| 1031 | [03.3065.0377] Phẫu thuật thoát vị não và màng não | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.120.200 | 6.120.200 | 6.120.200 |
| 1032 | [03.3067.0383] Phẫu thuật viêm xương sọ | Phẫu Thuật - Loại 2 | 6.095.200 | 6.095.200 | 6.095.200 |
| 1033 | [03.3068.0370] Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 5.669.600 | 5.669.600 | 5.669.600 |
| 1034 | [03.3070.0386] Phẫu thuật vết thương sọ não hở | Phẫu Thuật - Loại 2 | 5.966.400 | 5.966.400 | 5.966.400 |
| 1035 | [03.3071.0370] Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 5.669.600 | 5.669.600 | 5.669.600 |
| 1036 | [03.3072.0370] Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.669.600 | 5.669.600 | 5.669.600 |
| 1037 | [03.3073.0369] Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 1038 | [03.3077.0572] Khâu nối dây thần kinh ngoại biên | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.405.300 | 3.405.300 | 3.405.300 |
| 1039 | [03.3077.0572_GT] Khâu nối dây thần kinh ngoại biên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.707.000 | 2.707.000 | 2.707.000 |
| 1040 | [03.3079.0570] Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.496.100 | 5.496.100 | 5.496.100 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 52/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.