Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | [01.0108.0118] Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Thủ Thuật - CDHA | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 102 | [01.0110.0118] Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Nội soi tai mũi họng | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 103 | [01.0111.0129] Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] | Nội soi Tiêu hóa | 3.308.100 | 3.308.100 | 3.308.100 |
| 104 | [01.0112.0128] Bơm rửa phế quản | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.508.100 | 1.508.100 | 1.508.100 |
| 105 | [01.0116.0118] Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy | Nội soi Tiêu hóa | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 106 | [01.0117.0118] Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy | Nội soi tai mũi họng | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 107 | [01.0118.0118] Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy | Nội soi tai mũi họng | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 108 | [01.0119.0118] Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy | Nội soi tai mũi họng | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 109 | [01.0128.0209] Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 110 | [01.0129.0209] Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 111 | [01.0130.0209] Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 112 | [01.0131.0209] Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 113 | [01.0132.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 114 | [01.0133.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 115 | [01.0134.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 116 | [01.0135.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 117 | [01.0136.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 118 | [01.0137.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 119 | [01.0138.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 120 | [01.0139.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 6/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.