Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | [03.3492.0421_GT] Lấy sỏi niệu quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.546.600 | 3.546.600 | 3.546.600 |
| 1242 | [03.3493.0421] Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.569.100 | 4.569.100 | 4.569.100 |
| 1243 | [03.3493.0421_GT] Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.546.600 | 3.546.600 | 3.546.600 |
| 1244 | [03.3494.0421] Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.569.100 | 4.569.100 | 4.569.100 |
| 1245 | [03.3494.0421_GT] Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.546.600 | 3.546.600 | 3.546.600 |
| 1246 | [03.3498.0464] Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.917.900 | 2.917.900 | 2.917.900 |
| 1247 | [03.3498.0464_GT] Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.367.100 | 2.367.100 | 2.367.100 |
| 1248 | [03.3501.0422] Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 6.374.200 | 6.374.200 | 6.374.200 |
| 1249 | [03.3516.0429] Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.886.100 | 4.886.100 | 4.886.100 |
| 1250 | [03.3516.0429_GT] Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.854.100 | 3.854.100 | 3.854.100 |
| 1251 | [03.3530.0429] Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 2 | 4.886.100 | 4.886.100 | 4.886.100 |
| 1252 | [03.3530.0429_GT] Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.854.100 | 3.854.100 | 3.854.100 |
| 1253 | [03.3531.0421] Mổ lấy sỏi bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 2 | 4.569.100 | 4.569.100 | 4.569.100 |
| 1254 | [03.3531.0421_GT] Mổ lấy sỏi bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.546.600 | 3.546.600 | 3.546.600 |
| 1255 | [03.3532.0121] Mở thông bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 3 | 405.500 | 405.500 | 405.500 |
| 1256 | [03.3544.0434] Cắt nối niệu đạo sau | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.621.100 | 4.621.100 | 4.621.100 |
| 1257 | [03.3544.0434_GT] Cắt nối niệu đạo sau | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.676.400 | 3.676.400 | 3.676.400 |
| 1258 | [03.3556.0705] Tạo hình âm đạo | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.230.100 | 4.230.100 | 4.230.100 |
| 1259 | [03.3556.0705_GT] Tạo hình âm đạo | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.501.900 | 3.501.900 | 3.501.900 |
| 1260 | [03.3587.0435] Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 63/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.