Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1321 | [03.3668.0534] Cắt đoạn khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1322 | [03.3668.0534_GT] Cắt đoạn khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1323 | [03.3669.0548] Phẫu thuật trật khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.324.900 | 4.324.900 | 4.324.900 |
| 1324 | [03.3669.0548_GT] Phẫu thuật trật khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.577.600 | 3.577.600 | 3.577.600 |
| 1325 | [03.3670.0550] Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 1326 | [03.3670.0550_GT] Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 1327 | [03.3672.0551] Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.011.900 | 3.011.900 | 3.011.900 |
| 1328 | [03.3672.0551_GT] Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.390.200 | 2.390.200 | 2.390.200 |
| 1329 | [03.3673.0556] Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1330 | [03.3675.0556] Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1331 | [03.3676.0556] Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1332 | [03.3679.0556] Phẫu thuật gãy Monteggia | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1333 | [03.3680.0534] Cắt cụt cánh tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1334 | [03.3680.0534_GT] Cắt cụt cánh tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1335 | [03.3681.0534] Tháo khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1336 | [03.3681.0534_GT] Tháo khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1337 | [03.3682.0534] Cắt cụt cẳng tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1338 | [03.3682.0534_GT] Cắt cụt cẳng tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1339 | [03.3683.0534] Tháo khớp cổ tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1340 | [03.3683.0534_GT] Tháo khớp cổ tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 67/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.