Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 121 | [01.0140.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 122 | [01.0141.0209] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 123 | [01.0142.0209] Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 124 | [01.0144.0209] Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | Thủ Thuật - Loại 3 | 625.000 | 625.000 | 625.000 |
| 125 | [01.0153.0297] Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.443.900 | 1.443.900 | 1.443.900 |
| 126 | [01.0157.0508] *Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Thủ Thuật - Loại 3 | 58.400 | 58.400 | 58.400 |
| 127 | [01.0158.0074] Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Thủ Thuật - Loại 3 | 532.500 | 532.500 | 532.500 |
| 128 | [01.0160.0210] Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Thủ Thuật - Loại 3 | 101.800 | 101.800 | 101.800 |
| 129 | [01.0162.0121] Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | Thủ Thuật - Loại 3 | 405.500 | 405.500 | 405.500 |
| 130 | [01.0163.0121] Mở thông bàng quang trên xương mu | Thủ Thuật - Loại 3 | 405.500 | 405.500 | 405.500 |
| 131 | [01.0164.0210] Thông bàng quang | Thủ Thuật - Loại 3 | 101.800 | 101.800 | 101.800 |
| 132 | [01.0165.0158] Rửa bàng quang lấy máu cục | Thủ Thuật - Loại 3 | 230.500 | 230.500 | 230.500 |
| 133 | [01.0172.0101] Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.158.500 | 1.158.500 | 1.158.500 |
| 134 | [01.0173.0195] Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.607.000 | 1.607.000 | 1.607.000 |
| 135 | [01.0174.0195] *Thận nhân tạo cấp cứu | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.607.000 | 1.607.000 | 1.607.000 |
| 136 | [01.0175.0196] *Thận nhân tạo thường quy | Thủ Thuật - Loại 3 | 588.500 | 588.500 | 588.500 |
| 137 | [01.0176.0118] Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 138 | [01.0177.0118] Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD) | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 139 | [01.0178.0118] Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 140 | [01.0179.0118] Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 7/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.