Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1381 | [03.3737.0557] Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.474.500 | 5.474.500 | 5.474.500 |
| 1382 | [03.3738.0556] Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1383 | [03.3740.0534] Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1384 | [03.3740.0534_GT] Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1385 | [03.3741.0571] Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 1386 | [03.3741.0571_GT] Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 1387 | [03.3742.0550] Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 1388 | [03.3742.0550_GT] Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 1389 | [03.3743.0556] Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1390 | [03.3744.0556] Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1391 | [03.3746.0540] Tạo hình dây chằng chéo khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.447.900 | 3.447.900 | 3.447.900 |
| 1392 | [03.3747.0540] Lấy bỏ sụn chêm khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.447.900 | 3.447.900 | 3.447.900 |
| 1393 | [03.3748.0550] Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 1394 | [03.3748.0550_GT] Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 1395 | [03.3750.0550] Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 1396 | [03.3750.0550_GT] Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 1397 | [03.3751.0540] Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.447.900 | 3.447.900 | 3.447.900 |
| 1398 | [03.3754.0556] Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1399 | [03.3755.0534] Tháo khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1400 | [03.3755.0534_GT] Tháo khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 70/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.