Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | [03.3779.0556] Kết hợp xương trong trong gãy xương mác | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1422 | [03.3780.0537] Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.411.300 | 3.411.300 | 3.411.300 |
| 1423 | [03.3783.0575] Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.044.900 | 3.044.900 | 3.044.900 |
| 1424 | [03.3783.0575_GT] Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.583.600 | 2.583.600 | 2.583.600 |
| 1425 | [03.3785.0556] Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1426 | [03.3786.0556] Đặt vít gãy thân xương sên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1427 | [03.3787.0556] Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1428 | [03.3788.0556] Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1429 | [03.3789.0556] Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1430 | [03.3790.0537] Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.411.300 | 3.411.300 | 3.411.300 |
| 1431 | [03.3791.0537] Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.411.300 | 3.411.300 | 3.411.300 |
| 1432 | [03.3792.0534] Tháo một nửa bàn chân trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1433 | [03.3792.0534_GT] Tháo một nửa bàn chân trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1434 | [03.3794.0556] Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 1435 | [03.3795.0534] Tháo khớp cổ chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1436 | [03.3795.0534_GT] Tháo khớp cổ chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1437 | [03.3796.0534] Tháo khớp kiểu Pirogoff | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 1438 | [03.3796.0534_GT] Tháo khớp kiểu Pirogoff | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 1439 | [03.3797.0571] Tháo bỏ các ngón chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 1440 | [03.3797.0571_GT] Tháo bỏ các ngón chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 72/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.