Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | [03.3798.0571] Tháo đốt bàn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 1442 | [03.3798.0571_GT] Tháo đốt bàn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 1443 | [03.3800.0577] Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.204.600 | 5.204.600 | 5.204.600 |
| 1444 | [03.3800.0577_GT] Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.304.000 | 4.304.000 | 4.304.000 |
| 1445 | [03.3801.0573] Chuyển vạt da có cuống mạch | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.720.600 | 3.720.600 | 3.720.600 |
| 1446 | [03.3802.0573] Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.720.600 | 3.720.600 | 3.720.600 |
| 1447 | [03.3803.0559] Nối gân gấp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 1448 | [03.3803.0559_GT] Nối gân gấp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 1449 | [03.3804.0559] Gỡ dính gân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 1450 | [03.3804.0559_GT] Gỡ dính gân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 1451 | [03.3805.0572] Khâu nối thần kinh | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.405.300 | 3.405.300 | 3.405.300 |
| 1452 | [03.3805.0572_GT] Khâu nối thần kinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.707.000 | 2.707.000 | 2.707.000 |
| 1453 | [03.3806.0572] Gỡ dính thần kinh [Nhi] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.405.300 | 3.405.300 | 3.405.300 |
| 1454 | [03.3806.0572_GT] Gỡ dính thần kinh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.707.000 | 2.707.000 | 2.707.000 |
| 1455 | [03.3807.0574] Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.699.100 | 4.699.100 | 4.699.100 |
| 1456 | [03.3807.0574_GT] Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.964.400 | 3.964.400 | 3.964.400 |
| 1457 | [03.3809.1052] Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.263.800 | 3.263.800 | 3.263.800 |
| 1458 | [03.3811.0571] Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 1459 | [03.3811.0571_GT] Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 1460 | [03.3813.0551] Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.011.900 | 3.011.900 | 3.011.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 73/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.