Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | [03.3813.0551_GT] Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.390.200 | 2.390.200 | 2.390.200 |
| 1462 | [03.3815.0493] Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.142.500 | 3.142.500 | 3.142.500 |
| 1463 | [03.3815.0493_GT] Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.432.400 | 2.432.400 | 2.432.400 |
| 1464 | [03.3816.0571] Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 1465 | [03.3816.0571_GT] Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 1466 | [03.3817.0505] Trích áp xe phần mềm lớn | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 218.500 | 218.500 | 218.500 |
| 1467 | [03.3818.0218] Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Thủ Thuật - Loại 3 | 289.500 | 289.500 | 289.500 |
| 1468 | [03.3819.0559] Nối gân duỗi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 1469 | [03.3819.0559_GT] Nối gân duỗi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 1470 | [03.3820.0573] Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.720.600 | 3.720.600 | 3.720.600 |
| 1471 | [03.3821.0216] Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Thủ Thuật - Loại 3 | 194.700 | 194.700 | 194.700 |
| 1472 | [03.3824.0575] Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.044.900 | 3.044.900 | 3.044.900 |
| 1473 | [03.3824.0575_GT] Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.583.600 | 2.583.600 | 2.583.600 |
| 1474 | [03.3825.0217] Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Thủ Thuật - Loại 3 | 269.500 | 269.500 | 269.500 |
| 1475 | [03.3825.0219] Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Thủ Thuật - Loại 3 | 354.200 | 354.200 | 354.200 |
| 1476 | [03.3826.0200] Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 64.300 | 64.300 | 64.300 |
| 1477 | [03.3826.0202] Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 121.400 | 121.400 | 121.400 |
| 1478 | [03.3826.0203] Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | Thủ Thuật - Loại 3 | 148.600 | 148.600 | 148.600 |
| 1479 | [03.3826.0204] Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Thủ Thuật - Loại 3 | 193.600 | 193.600 | 193.600 |
| 1480 | [03.3826.0205] Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Thủ Thuật - Loại 3 | 275.600 | 275.600 | 275.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 74/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.