Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
1561 [03.3892.0553] Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Phẫu Thuật - Loại 3 5.105.100 5.105.100 5.105.100
1562 [03.3892.0553_GT] Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Phẫu Thuật - Loại 3 4.357.800 4.357.800 4.357.800
1563 [03.3894.0573] Chuyển xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối Phẫu Thuật - Loại 3 3.720.600 3.720.600 3.720.600
1564 [03.3896.0344] Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên Phẫu Thuật - Loại 1 2.698.800 2.698.800 2.698.800
1565 [03.3900.0563] Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Phẫu Thuật - Loại 3 1.857.900 1.857.900 1.857.900
1566 [03.3901.0563] Rút đinh các loại Phẫu Thuật - Loại 3 1.857.900 1.857.900 1.857.900
1567 [03.3905.0563] Rút chỉ thép xương ức Phẫu Thuật - Loại 3 1.857.900 1.857.900 1.857.900
1568 [03.3907.0573] Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối Phẫu Thuật - Loại 3 3.720.600 3.720.600 3.720.600
1569 [03.3908.0573] Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản Phẫu Thuật - Loại 3 3.720.600 3.720.600 3.720.600
1570 [03.3909.0505] Trích rạch áp xe nhỏ Thủ Thuật - Loại 3 218.500 218.500 218.500
1571 [03.3910.0505] Trích hạch viêm mủ Thủ Thuật - Loại 3 218.500 218.500 218.500
1572 [03.3917.0980] Cắt rò xoang lê Phẫu Thuật - Loại 1 4.936.000 4.936.000 4.936.000
1573 [03.3919.0491] Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [ổ bụng] Phẫu Thuật - Loại 1 2.683.900 2.683.900 2.683.900
1574 [03.3919.0491_GT] Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [ổ bụng] Phẫu Thuật - Loại 3 2.276.100 2.276.100 2.276.100
1575 [03.3946.0961] Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 9.611.800 9.611.800 9.611.800
1576 [03.3947.0963] Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng Phẫu Thuật - Loại 1 9.151.800 9.151.800 9.151.800
1577 [03.3956.0969] Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới Phẫu Thuật - Loại 2 4.211.900 4.211.900 4.211.900
1578 [03.3957.0975] Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy Phẫu Thuật - Loại 2 5.244.100 5.244.100 5.244.100
1579 [03.3958.0969] Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới Phẫu Thuật - Loại 2 4.211.900 4.211.900 4.211.900
1580 [03.3959.0918] Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi Phẫu Thuật - Loại 2 705.900 705.900 705.900

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 79/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.