Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | [03.4095.0418] Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.497.100 | 4.497.100 | 4.497.100 |
| 1622 | [03.4096.0420] Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên/2 bên | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.596.000 | 4.596.000 | 4.596.000 |
| 1623 | [03.4097.0420] Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.596.000 | 4.596.000 | 4.596.000 |
| 1624 | [03.4098.0418] Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.497.100 | 4.497.100 | 4.497.100 |
| 1625 | [03.4103.0440] Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 1.345.000 | 1.345.000 | 1.345.000 |
| 1626 | [03.4106.0436] Nội soi đặt sonde JJ | Nội soi Tiêu hóa | 1.920.900 | 1.920.900 | 1.920.900 |
| 1627 | [03.4106.0436_GT] Nội soi đặt sonde JJ | Nội soi Tiêu hóa | 1.475.400 | 1.475.400 | 1.475.400 |
| 1628 | [03.4107.0152] Nội soi tháo sonde JJ | Nội soi Tiêu hóa | 953.800 | 953.800 | 953.800 |
| 1629 | [03.4108.0440] Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.345.000 | 1.345.000 | 1.345.000 |
| 1630 | [03.4109.0440] Tán sỏi niệu quản qua nội soi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.345.000 | 1.345.000 | 1.345.000 |
| 1631 | [03.4114.0426] Nội soi cắt u bàng quang | Nội soi Tiêu hóa | 5.030.900 | 5.030.900 | 5.030.900 |
| 1632 | [03.4114.0426_GT] Nội soi cắt u bàng quang | Nội soi Tiêu hóa | 3.721.800 | 3.721.800 | 3.721.800 |
| 1633 | [03.4115.0426] Nội soi cắt u bàng quang tái phát | Nội soi Tiêu hóa | 5.030.900 | 5.030.900 | 5.030.900 |
| 1634 | [03.4115.0426_GT] Nội soi cắt u bàng quang tái phát | Nội soi Tiêu hóa | 3.721.800 | 3.721.800 | 3.721.800 |
| 1635 | [03.4116.0418] Nội soi lấy sỏi bàng quang | Nội soi Tiêu hóa | 4.497.100 | 4.497.100 | 4.497.100 |
| 1636 | [03.4119.0440] Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học) | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.345.000 | 1.345.000 | 1.345.000 |
| 1637 | [03.4122.0435] Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 1638 | [03.4122.0435_GT] Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 1639 | [03.4136.0689] Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.503.300 | 5.503.300 | 5.503.300 |
| 1640 | [03.4137.0689] Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.503.300 | 5.503.300 | 5.503.300 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 82/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.