Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | [04.0025.0571_GT] Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 1682 | [04.0026.0571] Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 1683 | [04.0026.0571_GT] Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 1684 | [04.0027.0571] Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 1685 | [04.0027.0571_GT] Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 1686 | [04.0028.0493] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.142.500 | 3.142.500 | 3.142.500 |
| 1687 | [04.0028.0493_GT] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.432.400 | 2.432.400 | 2.432.400 |
| 1688 | [04.0029.0493] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.142.500 | 3.142.500 | 3.142.500 |
| 1689 | [04.0029.0493_GT] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.432.400 | 2.432.400 | 2.432.400 |
| 1690 | [04.0030.0207] Bơm rửa ổ lao khớp | Thủ Thuật - Loại 3 | 101.400 | 101.400 | 101.400 |
| 1691 | [04.0031.0488] Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 1692 | [04.0032.0488] Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 1693 | [04.0033.0488] Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 1694 | [04.0034.0488] Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 1695 | [04.0035.1114] Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.683.600 | 3.683.600 | 3.683.600 |
| 1696 | [04.0035.1114_GT] Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.389.900 | 2.389.900 | 2.389.900 |
| 1697 | [04.0036.1114] Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.683.600 | 3.683.600 | 3.683.600 |
| 1698 | [04.0036.1114_GT] Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.389.900 | 2.389.900 | 2.389.900 |
| 1699 | [04.0037.1114] Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.683.600 | 3.683.600 | 3.683.600 |
| 1700 | [04.0037.1114_GT] Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.389.900 | 2.389.900 | 2.389.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 85/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.