Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | [07.0219.1144] Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.872.600 | 2.872.600 | 2.872.600 |
| 1802 | [07.0219.1144_GT] Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.092.800 | 2.092.800 | 2.092.800 |
| 1803 | [07.0220.1144] Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.872.600 | 2.872.600 | 2.872.600 |
| 1804 | [07.0220.1144_GT] Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.092.800 | 2.092.800 | 2.092.800 |
| 1805 | [07.0221.0574] Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ | Phẫu Thuật - Loại 2 | 4.699.100 | 4.699.100 | 4.699.100 |
| 1806 | [07.0221.0574_GT] Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.964.400 | 3.964.400 | 3.964.400 |
| 1807 | [07.0222.0575] Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.044.900 | 3.044.900 | 3.044.900 |
| 1808 | [07.0222.0575_GT] Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.583.600 | 2.583.600 | 2.583.600 |
| 1809 | [07.0223.0574] Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.699.100 | 4.699.100 | 4.699.100 |
| 1810 | [07.0223.0574_GT] Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.964.400 | 3.964.400 | 3.964.400 |
| 1811 | [07.0224.0574] Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.699.100 | 4.699.100 | 4.699.100 |
| 1812 | [07.0224.0574_GT] Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.964.400 | 3.964.400 | 3.964.400 |
| 1813 | [07.0225.0200] Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 64.300 | 64.300 | 64.300 |
| 1814 | [07.0225.0201] Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 89.500 | 89.500 | 89.500 |
| 1815 | [07.0225.0202] Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 121.400 | 121.400 | 121.400 |
| 1816 | [07.0225.0203] Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | Thủ Thuật - Loại 3 | 148.600 | 148.600 | 148.600 |
| 1817 | [07.0225.0204] Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Thủ Thuật - Loại 3 | 193.600 | 193.600 | 193.600 |
| 1818 | [07.0225.0205] Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Thủ Thuật - Loại 3 | 275.600 | 275.600 | 275.600 |
| 1819 | [07.0226.0199] *Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Thủ Thuật - Loại 3 | 279.500 | 279.500 | 279.500 |
| 1820 | [07.0227.0367] *Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Thủ Thuật - Loại 3 | 452.800 | 452.800 | 452.800 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 91/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.